Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 32:15 | 28 | 2 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:3 | 15 | 4 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:12 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:11 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 15:12 | 20 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:9 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 |
Athletic Bilbao
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:13 | 17 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:6 | 13 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 8 | 1 | 5:2 | 17 | 8 | 25% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 4 | 43% |
| Khách | 5 | 0 | 5 | 0 | 1:1 | 5 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
3.5/4
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Barcelona | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



