Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 36:15 | 31 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:3 | 18 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:12 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:10 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 17:12 | 23 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:9 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 |
Alaves
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 11:12 | 15 | 14 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:7 | 11 | 10 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:5 | 14 | 12 | 15% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:2 | 11 | 7 | 29% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
31
31
31
31
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
3.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
3.5/4
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
07
04
07
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Angel Ortiz Arias |
| Điều khiển Barcelona | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Alaves | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



