Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:20 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:9 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:11 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:6 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 28:14 | 31 | 4 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:6 | 22 | 2 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:4 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 10 | 0 | 14:7 | 25 | 4 | 33% |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 8:5 | 12 | 5 | 25% |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 42.86% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.86 |



