Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 22:14 | 24 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:6 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 11:8 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:8 | 19 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 1 | 2 | 42:17 | 37 | 1 | |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 26:5 | 24 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:12 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 20:14 | 27 | 3 | 53% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 12:5 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:9 | 9 | 8 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
17
03
17
T
T
5.5
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Europa League
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
52
11
52
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
52
11
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
34
02
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
05
00
05
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
62
31
62
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu



