Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 13 | 1 | 2 | 47:20 | 40 | 1 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 26:5 | 24 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 21:15 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:8 | 18 | |
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 24:15 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 12:5 | 18 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:10 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 |
Osasuna
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 14:18 | 15 | 15 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:8 | 13 | 10 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 3:10 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 7 | 1 | 10:4 | 28 | 5 | 47% |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 9:2 | 19 | 1 | 86% |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:2 | 9 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
35
14
35
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
71
20
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
35
10
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



