Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Levante
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 6 | 13 | 26:40 | 18 | 19 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:22 | 7 | 20 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:18 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 10:16 | 28 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:10 | 9 | 20 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 6:6 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 3 | 6 | 44:26 | 45 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 27:10 | 28 | 4 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:16 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 19:8 | 40 | 4 | 48% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:3 | 22 | 4 | 50% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:5 | 18 | 6 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Levante | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Villarreal | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



