Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Elche
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 19:20 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 12:5 | 16 | 6 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 7:15 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 10 | 4 | 6:8 | 16 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:6 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Rayo Vallecano
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 13:16 | 18 | 13 | |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 17 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:12 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:6 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 7:5 | 18 | 12 | 19% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:1 | 8 | 18 | 14% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:4 | 10 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
T
5.5
2.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
16
13
16
H
B
5.5
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



