Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 34:16 | 39 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 14:5 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:11 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 18:5 | 34 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:2 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:3 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Sevilla
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 24:24 | 20 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:12 | 10 | 14 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:12 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:8 | 23 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:3 | 15 | 6 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:5 | 8 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
34
13
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
05
01
05
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
50
50
50
T
T
4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
4/4.5
2
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
33
10
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
14
12
14
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Real Madrid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sevilla | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.67 |



