Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Espanyol
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 22:17 | 33 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:10 | 19 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:7 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:4 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 7:8 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:4 | 12 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 1 | 2 | 51:20 | 46 | 1 | |
| Chủ | 9 | 9 | 0 | 0 | 28:5 | 27 | 1 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 23:15 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:5 | 18 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 25:15 | 34 | 2 | 56% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 12:5 | 19 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:10 | 15 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
50
10
50
B
4.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
35
14
35
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Víctor Garcia Maqueda |
| Điều khiển Espanyol | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Barcelona | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



