Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 2 | 3 | 34:16 | 38 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 20:6 | 22 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:10 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 16:5 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:3 | 17 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:2 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Alaves
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:21 | 19 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:10 | 15 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:11 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 7:8 | 19 | 15 | 17% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:3 | 15 | 7 | 30% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:5 | 4 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
06
02
06
T
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
07
04
07
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Villarreal | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Alaves | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |



