Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 25:20 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 13:13 | 11 | 15 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:7 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 8:9 | 22 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:6 | 10 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Rayo Vallecano
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 16:22 | 22 | 12 | |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:6 | 12 | 13 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:16 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 10:7 | 24 | 9 | 26% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 9 | 33% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:5 | 10 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa League
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
61
41
61
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
16
13
16
H
B
5.5
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



