Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 2 | 4 | 37:19 | 41 | 3 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 23:7 | 25 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:12 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 16:5 | 36 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 10:3 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 6:2 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 15 | 3 | 2 | 43:17 | 48 | 2 | |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 23:6 | 27 | 3 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:11 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | ||
| Tất cả | 20 | 11 | 8 | 1 | 20:5 | 41 | 1 | 55% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 2 | 60% |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:3 | 19 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
06
02
06
T
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
44
14
44
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
34
13
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Soto Grado |
| Điều khiển Villarreal | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Real Madrid | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



