Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 3 | 2 | 45:17 | 51 | 2 |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 23:6 | 27 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:11 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 9 | 1 | 20:5 | 42 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:3 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Rayo Vallecano
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 17:28 | 22 | 16 | |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 8:9 | 12 | 17 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9:19 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:12 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 9 | 7 | 10:9 | 24 | 15 | 24% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:3 | 14 | 13 | 30% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:6 | 10 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
34
13
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
42
102
42
102
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
51
21
51
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
50
10
50
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
H
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
16
13
16
H
B
5.5
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Real Madrid | 8T 2H 0B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



