Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Oviedo
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 7 | 12 | 11:34 | 13 | 20 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:11 | 8 | 19 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8:23 | 5 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 4:14 | 18 | 18 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 2:2 | 12 | 17 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 2:12 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
Girona
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 21:35 | 25 | 11 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:18 | 13 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:17 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 10:15 | 31 | 6 | 43% |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 4:8 | 14 | 15 | 36% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 6:7 | 17 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Javier Alberola Rojas |
| Điều khiển Real Oviedo | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Girona | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |



