Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 21:31 | 25 | 11 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:12 | 17 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:19 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:11 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 13 | 5 | 11:12 | 25 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 13 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 6:7 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
Levante
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 24:34 | 18 | 19 | |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:20 | 7 | 20 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 10:14 | 27 | 8 | 33% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:10 | 8 | 20 | 20% |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 6:4 | 19 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
33
33
33
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Levante | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |



