Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 1 | 3 | 60:23 | 55 | 1 |
| Chủ | 10 | 10 | 0 | 0 | 31:5 | 30 | 2 |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 29:18 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:3 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 27:17 | 39 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:5 | 20 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 15:12 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Mallorca
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 28:34 | 24 | 14 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:14 | 19 | 8 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:20 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 11:22 | 17 | 19 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:9 | 11 | 19 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5:13 | 6 | 17 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
35
14
35
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
52
41
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
50
30
50
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
3
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
H
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
5.5
2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Quintero |
| Điều khiển Barcelona | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Mallorca | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |



