Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Girona
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 22:37 | 26 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:18 | 13 | 18 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:19 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 11:15 | 35 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 4:8 | 14 | 17 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 7:7 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 |
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 19 | 1 | 3 | 63:23 | 58 | 2 | |
| Chủ | 11 | 11 | 0 | 0 | 34:5 | 33 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 29:18 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | ||
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 28:17 | 42 | 3 | 52% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 13:5 | 23 | 3 | 55% |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 15:12 | 19 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
61
41
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
3.5
X
Giao hữu
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
35
14
35
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Soto Grado |
| Điều khiển Girona | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Barcelona | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



