Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 36:28 | 40 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 19:15 | 17 | 15 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 17:13 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 10:12 | 30 | 10 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:7 | 14 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:5 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 3 | 4 | 54:22 | 60 | 2 | |
| Chủ | 13 | 11 | 0 | 2 | 29:9 | 33 | 3 | |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:13 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 10 | 3 | 24:8 | 49 | 1 | 50% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 14:4 | 28 | 3 | 62% |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:4 | 21 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Europa League
00
11
00
11
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa League
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
H
4
1.5/2
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Celta Vigo | 4T 1H 4B |
| Điều khiển Real Madrid | 8T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



