Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 34:41 | 30 | 14 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 18:19 | 15 | 17 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:22 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 13:16 | 30 | 13 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:6 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 4:10 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Rayo Vallecano
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 26:32 | 30 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 15:10 | 19 | 12 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 11:22 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:7 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 15:11 | 34 | 9 | 31% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 8:3 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 7:8 | 11 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
14
12
14
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Sevilla | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
35 Ngày
Chưa có dữ liệu.



