Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 23 | 1 | 4 | 77:28 | 70 | 1 |
| Chủ | 14 | 14 | 0 | 0 | 46:8 | 42 | 1 |
| Khách | 14 | 9 | 1 | 4 | 31:20 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:5 | 15 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 8 | 5 | 35:18 | 53 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 5 | 0 | 20:6 | 32 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 15:12 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
Rayo Vallecano
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 11 | 10 | 28:34 | 32 | 14 | |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 16:11 | 20 | 13 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 12:23 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:4 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 15:13 | 34 | 10 | 29% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:4 | 23 | 7 | 43% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 7:9 | 11 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
32
72
32
72
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
61
10
61
T
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
60
20
60
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
05
01
05
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Barcelona | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày
UEFA Champions League
23 Ngày
Europa Conference League
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày
Europa Conference League
25 Ngày



