Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 6 | 6 | 49:28 | 57 | 4 |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 34:12 | 40 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 15:16 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:10 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 17 | 2 | 22:12 | 47 | 5 |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 13:8 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 5 | 8 | 1 | 9:4 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 24 | 1 | 4 | 78:28 | 73 | 1 | |
| Chủ | 15 | 15 | 0 | 0 | 47:8 | 45 | 1 | |
| Khách | 14 | 9 | 1 | 4 | 31:20 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | ||
| Tất cả | 29 | 16 | 8 | 5 | 36:18 | 56 | 1 | 55% |
| Chủ | 15 | 10 | 5 | 0 | 21:6 | 35 | 1 | 67% |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 15:12 | 21 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
41
52
41
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3
1.5
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
32
72
32
72
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Atletico Madrid | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Barcelona | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày



