Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 25 | 1 | 4 | 80:29 | 76 | 1 |
| Chủ | 15 | 15 | 0 | 0 | 47:8 | 45 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 33:21 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 16 | 9 | 5 | 37:19 | 57 | 1 |
| Chủ | 15 | 10 | 5 | 0 | 21:6 | 35 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 16:13 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
Espanyol
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 36:44 | 38 | 10 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:21 | 21 | 16 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:23 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 15 | 10 | 12:19 | 30 | 18 | 17% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:10 | 15 | 18 | 20% |
| Khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 6:9 | 15 | 11 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
32
72
32
72
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Barcelona | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Espanyol | 1T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
16 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày



