Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Llandudno
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 24 | 2 | 1 | 70:17 | 74 | 1 |
| Chủ | 14 | 14 | 0 | 0 | 46:5 | 42 | 1 |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 24:12 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:5 | 18 | |
| Tất cả | 27 | 16 | 11 | 0 | 28:4 | 59 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 6 | 0 | 15:3 | 30 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 13:1 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Guilsfield FC
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 4 | 12 | 41:43 | 37 | 7 | |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 26:21 | 22 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:22 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 24:22 | 39 | 5 | 37% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 15:12 | 22 | 5 | 46% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:10 | 17 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
71
11
71
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
4
1.5/2
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3.5
1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
33
36
33
36
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3.5
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Cúp Wales FA
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
11
00
11
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
12 Ngày
Wales FAW Championship
12 Ngày



