Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 37:12 | 32 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:8 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:4 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:4 | 18 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 15:5 | 26 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:3 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 |
APLG Gdansk (W)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 19:26 | 17 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:10 | 10 | 6 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:16 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:14 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 10:10 | 18 | 8 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | 12 | 7 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:8 | 6 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
72
41
72
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
5
2/2.5
H
X
Giao hữu
21
22
21
22
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
B
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
12
00
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ekstraliga Nữ Ba Lan
18 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
22 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
32 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
18 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
22 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
32 Ngày



