Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Gornik Leczna
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 38:10 | 38 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:4 | 19 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:6 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 12:2 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:1 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 5:1 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 |
Nữ AZS UJ Krakow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 5 | 9 | 16:34 | 11 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:19 | 6 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:15 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 5 | 9 | 8:22 | 11 | 10 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:13 | 7 | 9 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 2:9 | 4 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Giao hữu
00
02
00
02
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
18
03
18
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
010
04
010
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
4.5/5
2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
48
23
48
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
B
4.5
1.5/2
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
5
2
H
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ekstraliga Nữ Ba Lan
12 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
22 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
27 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
12 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
22 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
27 Ngày



