Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Sevilla FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 3 | 8 | 32:36 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 0 | 5 | 19:24 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 13:12 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:10 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 17:15 | 34 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 11:8 | 18 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:7 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Nữ Granada CF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 27:31 | 35 | 7 | |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 11:21 | 16 | 10 | |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:10 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 13:17 | 26 | 11 | 26% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:11 | 10 | 13 | 17% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:6 | 16 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
H
5
2/2.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
B
4/4.5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
30 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
37 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
44 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
30 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
37 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
44 Ngày



