Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ FC Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 23 | 0 | 1 | 106:6 | 69 | 1 |
| Chủ | 12 | 12 | 0 | 0 | 62:3 | 36 | 1 |
| Khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 44:3 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:1 | 18 | |
| Tất cả | 24 | 19 | 4 | 1 | 52:2 | 61 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 36:0 | 32 | 1 |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 16:2 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 24:30 | 35 | 8 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 10:18 | 16 | 10 | |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 14:12 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:13 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 12:13 | 33 | 7 | 33% |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 5:6 | 16 | 9 | 33% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:7 | 17 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
4/4.5
2
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
4/4.5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
5
2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
H
5
2/2.5
H
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
5.5/6
2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
7
3
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
70
121
70
121
T
T
5
2/2.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
B
4.5/5
2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Spanish Copa de Catalunya Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4.5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
24
24
24
24
B
T
5
2/2.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
91
40
91
T
5.5/6
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
H
T
4.5/5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
3.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
H
4/4.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5/4
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
4.5
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
1
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Champions League Nữ
19 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21 Ngày
Champions League Nữ
26 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
28 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
35 Ngày



