Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 20:20 | 32 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:9 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:11 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 6:7 | 23 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:2 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:5 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 24:13 | 34 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 8 | |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:8 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 9:8 | 22 | 9 | 20% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:3 | 11 | 10 | 22% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:5 | 11 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
30
43
30
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Klym Zabroda |
| Điều khiển Kolos Kovalyovka | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
Cúp Ukraine
18 Ngày



