Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 14:33 | 21 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:18 | 10 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 8:15 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:12 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 9:13 | 22 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Zorya
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 27:24 | 28 | 9 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 14:10 | 16 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:14 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 16:10 | 31 | 6 | 40% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 7 | 40% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:6 | 15 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
22
24
22
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày



