Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 5 | 1 | 48:12 | 47 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 30:8 | 28 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:4 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:0 | 16 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 8 | 2 | 17:4 | 38 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:3 | 19 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:1 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 |
Rukh Vynnyky
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 1 | 14 | 16:32 | 19 | 14 | |
| Chủ | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:22 | 9 | 13 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 5:10 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 7:14 | 22 | 11 | 24% |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:9 | 11 | 11 | 30% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 2:5 | 11 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày



