Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 2 | 4 | 33:12 | 50 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 12:6 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 21:6 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 13:6 | 42 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 6:4 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 7:2 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 5 | 1 | 51:12 | 50 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 33:8 | 31 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:4 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:0 | 18 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 18:4 | 41 | 4 | 52% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 11:3 | 22 | 2 | 50% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:1 | 19 | 4 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
T
3
T
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Shandor |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 1T 0H 1B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
19 Ngày
Europa Conference League
3 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày



