Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 24:13 | 35 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 8 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 16:8 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 9:8 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:3 | 11 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:5 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 5 | 5 | 49:24 | 41 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:9 | 20 | 4 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 27:15 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 25:14 | 40 | 4 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:6 | 20 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:8 | 20 | 3 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Ukraine
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Blavatskiy |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 4B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
Cúp Ukraine
11 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
Cúp Ukraine
11 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày



