Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Veres
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 17:25 | 23 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:14 | 12 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:11 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 10 | 8 | 6:15 | 19 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:8 | 8 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:7 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 17:36 | 22 | 12 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:21 | 11 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 8:15 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 10:14 | 23 | 10 | 24% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:8 | 11 | 12 | 18% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 11 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
1
H
X
Giao hữu
40
52
40
52
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mihailo Raida |
| Điều khiển Veres | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày



