So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Malzenice
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 32:30 | 32 | 7 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:9 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 18:21 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 11:10 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 5:2 | 19 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:8 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Zlate Moravce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 46:36 | 37 | 2 | |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 27:16 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 19:20 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 17:21 | 26 | 10 | 27% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:8 | 20 | 5 | 42% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:13 | 6 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
05
00
05
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
X
Giao hữu
01
02
01
02
Cúp Slovkia
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
5 Ngày
Slovakia 2. liga
12 Ngày
Slovakia 2. liga
16 Ngày
Slovakia 2. liga
5 Ngày
Slovakia 2. liga
10 Ngày
Slovakia 2. liga
15 Ngày



