Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 28:36 | 26 | 11 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 19:20 | 19 | 8 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 9:16 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 18:17 | 30 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 13:10 | 19 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 5:7 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 |
Stara Lubovna
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 24:34 | 18 | 16 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:12 | 13 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:22 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 12 | 6 | 14:12 | 24 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 8:3 | 14 | 11 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:9 | 10 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
21
31
21
31
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
43
00
43
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Cúp Slovkia
10
12
10
12
B
3
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
14 Ngày
Slovakia 2. liga
19 Ngày
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
13 Ngày
Slovakia 2. liga
18 Ngày



