Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Munchen 1860
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 46:39 | 49 | 7 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 27:19 | 29 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 19:20 | 20 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 19:21 | 35 | 16 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 12:10 | 19 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:11 | 16 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 3 | 13 | 49:54 | 45 | 9 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 28:23 | 29 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 21:31 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 17:23 | 37 | 13 | 33% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:10 | 20 | 10 | 33% |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 6:13 | 17 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | J. Wienefeld |
| Điều khiển Munchen 1860 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SV Waldhof Mannheim | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.11 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
3 Ngày
Đức 3. Liga
7 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày
Đức 3. Liga
3 Ngày
Đức 3. Liga
7 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày



