Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MSV Duisburg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 9 | 7 | 54:42 | 54 | 5 |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 33:16 | 37 | 1 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 21:26 | 17 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 14 | 8 | 22:21 | 41 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 17:5 | 28 | 4 |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 5:16 | 13 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 |
VfL Osnabruck
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 7 | 5 | 54:26 | 64 | 1 | |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 25:10 | 31 | 5 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 29:16 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:2 | 18 | ||
| Tất cả | 31 | 13 | 13 | 5 | 20:11 | 52 | 2 | 42% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 9:3 | 26 | 7 | 38% |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 11:8 | 26 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
11
41
11
41
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
2.5
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
3
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
2.5
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
Hạng hai Đức
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
4 Ngày
Đức 3. Liga
11 Ngày
Đức 3. Liga
18 Ngày
Đức 3. Liga
5 Ngày
Đức 3. Liga
11 Ngày
Đức 3. Liga
18 Ngày



