Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 7 | 6 | 54:27 | 64 | 1 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 25:10 | 31 | 5 |
| Khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 29:17 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:2 | 15 | |
| Tất cả | 32 | 13 | 13 | 6 | 20:12 | 52 | 4 |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 9:3 | 26 | 8 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:9 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 |
Energie Cottbus
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 9 | 6 | 61:44 | 60 | 3 | |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 36:21 | 34 | 3 | |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 25:23 | 26 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 14 | 12 | 6 | 27:17 | 54 | 2 | 44% |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 19:9 | 34 | 2 | 59% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:8 | 20 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
3
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
Hạng hai Đức
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Ittrich |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Energie Cottbus | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày



