So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mezokovesd Zsory
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 31:26 | 39 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | 7 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 22:20 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 15:12 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:3 | 13 | 12 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:9 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 29:24 | 32 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:7 | 22 | 4 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:17 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 15:11 | 36 | 4 | 39% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:5 | 22 | 3 | 50% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
12
12
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
21
51
21
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Hungary
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
00
01
00
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
21 Ngày



