Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Goztepe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 32:20 | 46 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 16:7 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 16:13 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 17 | 2 | 14:8 | 41 | 7 |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 9:2 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 2 | 10 | 2 | 5:6 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 20 | 4 | 3 | 63:20 | 64 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 38:11 | 36 | 1 | |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 25:9 | 28 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 16 | 7 | 4 | 25:6 | 55 | 1 | 59% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 13:3 | 28 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 12:3 | 27 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Akarsu |
| Điều khiển Goztepe | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Galatasaray | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày



