Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
B.B. Gaziantep
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 36:46 | 33 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:22 | 16 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:24 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 11 | 10 | 17:20 | 29 | 13 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 10:13 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:7 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Alanyaspor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 33:32 | 31 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 17:12 | 19 | 8 | |
| Khách | 13 | 1 | 9 | 3 | 16:20 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 9 | 7 | 15:11 | 42 | 5 | 41% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 9:4 | 26 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:7 | 16 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
14
00
14
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Atilla Karaoglan |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Alanyaspor | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
17 Ngày



