Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Goztepe
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 33:23 | 46 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 17:10 | 24 | 6 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 16:13 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 17 | 3 | 14:10 | 41 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 9:4 | 25 | 4 |
| Khách | 14 | 2 | 10 | 2 | 5:6 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Kasimpasa
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 25:38 | 27 | 14 | |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 12:18 | 14 | 16 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:20 | 13 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 11 | 12 | 10:20 | 26 | 16 | 18% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:8 | 15 | 14 | 21% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 6:12 | 11 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
14
11
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
2
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Giao hữu
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Goztepe | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Kasimpasa | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày



