Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rizespor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 37:39 | 33 | 12 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 17:18 | 20 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 20:21 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:4 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 13 | 7 | 17:14 | 37 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:4 | 21 | 10 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:10 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
B.B. Gaziantep
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 37:47 | 34 | 10 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 18:23 | 17 | 13 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:24 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 11 | 11 | 17:21 | 29 | 13 | 21% |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 10:14 | 14 | 16 | 21% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:7 | 15 | 10 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
45
03
45
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
14
11
14
T
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
14
00
14
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Rizespor | 1T 2H 3B |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày



