Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VSG Altglienicke
[NE-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 37:31 | 41 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:14 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 17:17 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 15:12 | 34 | 6 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 4:7 | 13 | 15 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 11:5 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
BSG Chemie Leipzig
[NE-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 3 | 17 | 24:43 | 21 | 16 | |
| Chủ | 14 | 5 | 1 | 8 | 18:21 | 16 | 12 | |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 6:22 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 13 | 10 | 6:18 | 22 | 17 | 12% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:10 | 15 | 12 | 21% |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 1:8 | 7 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
23
35
23
35
Giao hữu
13
23
13
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



