Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Maritimo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 6 | 5 | 43:21 | 57 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 17:12 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 26:9 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:5 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 12 | 12 | 4 | 20:9 | 48 | 1 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 9:3 | 25 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:6 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Portimonense
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 6 | 14 | 31:41 | 30 | 17 | |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 12:18 | 11 | 18 | |
| Khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 19:23 | 19 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 14 | 5 | 15:10 | 41 | 5 | 32% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 8:3 | 23 | 4 | 36% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:7 | 18 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Antonio Ferreira Goncalves |
| Điều khiển Maritimo | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Portimonense | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21 Ngày



