Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atert Bissen
[LUX D1-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 47:22 | 43 | 5 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 27:5 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:17 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 23:8 | 37 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:1 | 22 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 10:7 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Progres Niedercorn
[LUX D1-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:32 | 29 | 6 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:15 | 12 | 11 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 22:17 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:9 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 13 | 5 | 15:14 | 25 | 9 | 18% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:7 | 9 | 15 | 9% |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 11:7 | 16 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
8 Ngày
VĐQG Luxembourg
15 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
18 Ngày
VĐQG Luxembourg
8 Ngày
VĐQG Luxembourg
15 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
18 Ngày



