Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mamer
[LUX D1-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 1 | 14 | 24:47 | 22 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 9:21 | 7 | 15 |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 15:26 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 10:20 | 20 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:8 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:12 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
UNA Strassen
[LUX D1-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 48:23 | 43 | 4 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 30:8 | 26 | 2 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:15 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:5 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 11 | 3 | 12:8 | 35 | 4 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 6:3 | 18 | 4 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:5 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
3.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
8 Ngày
VĐQG Luxembourg
15 Ngày
VĐQG Luxembourg
22 Ngày
VĐQG Luxembourg
8 Ngày
VĐQG Luxembourg
15 Ngày
VĐQG Luxembourg
22 Ngày



