Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 23 | 3 | 1 | 54:11 | 72 | 1 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 27:4 | 35 | 1 |
| Khách | 14 | 12 | 1 | 1 | 27:7 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 27 | 16 | 10 | 1 | 23:3 | 58 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 14:0 | 33 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 7 | 1 | 9:3 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
FC Famalicao
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 33:22 | 45 | 6 | |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 23:9 | 26 | 5 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:13 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 17 | 3 | 14:8 | 38 | 6 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 11:5 | 23 | 5 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 3:3 | 15 | 9 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
12
12
12
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
3
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergio Guelho |
| Điều khiển FC Porto | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Famalicao | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Europa League
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
Europa League
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



