Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 5 | 13 | 29:42 | 32 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:18 | 22 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 10:24 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 13 | 9 | 14:19 | 28 | 11 |
| Chủ | 14 | 1 | 10 | 3 | 7:8 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:11 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 8 | 14 | 19:39 | 20 | 17 | |
| Chủ | 14 | 1 | 6 | 7 | 9:17 | 9 | 17 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:22 | 11 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 15 | 8 | 8:16 | 24 | 17 | 12% |
| Chủ | 14 | 1 | 10 | 3 | 3:5 | 13 | 15 | 7% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:11 | 11 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Macedo |
| Điều khiển Vitoria Guimaraes | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Desportivo de Tondela | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
23 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
10 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
23 Ngày



