Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AVS Futebol SAD
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 1 | 8 | 19 | 18:61 | 11 | 18 |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 10:24 | 7 | 18 |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 8:37 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 2 | 11 | 15 | 6:29 | 17 | 18 |
| Chủ | 14 | 1 | 6 | 7 | 4:10 | 9 | 18 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 2:19 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 5 | 13 | 34:42 | 35 | 9 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:18 | 25 | 6 | |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 10:24 | 10 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:11 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 16:19 | 31 | 10 | 21% |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 9:8 | 16 | 10 | 13% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:11 | 15 | 11 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
33
10
33
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iancu Vasilica |
| Điều khiển AVS Futebol SAD | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Vitoria Guimaraes | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



